| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +19,46% | 9,47₫ | 48,65₫ | 59,20₫ | 24,00₫ | 58,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,45% | -412,28₫ | 460,93₫ | 555,85₫ | 26,52₫ | 48,65₫ |