| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,27% | -2,79₫ | 7,11₫ | 11,66₫ | 2,68₫ | 4,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,42% | -147,92₫ | 155,03₫ | 245,30₫ | 4,82₫ | 7,11₫ |