| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,50% | -71,10₫ | 225,70₫ | 378,84₫ | 98,47₫ | 154,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,25% | -5.790,00₫ | 6.015,70₫ | 8.060,15₫ | 220,52₫ | 225,70₫ |