| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,78% | -21,60₫ | 62,10₫ | 80,38₫ | 34,90₫ | 40,50₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,38% | -2.305,62₫ | 2.367,72₫ | 2.621,60₫ | 56,99₫ | 62,10₫ |