| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +13,53% | 0,4444₫ | 3,28₫ | 10,53₫ | 2,95₫ | 3,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,83% | -9,77₫ | 13,05₫ | 17,11₫ | 3,13₫ | 3,28₫ |