| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,15% | -4,21₫ | 6,18₫ | 19,24₫ | 1,34₫ | 1,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -58,62% | -8,75₫ | 14,92₫ | 18,55₫ | 5,24₫ | 6,18₫ |