| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,70% | -73,31₫ | 167,78₫ | 214,13₫ | 75,59₫ | 94,47₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,21% | -4.254,79₫ | 4.422,57₫ | 9.472,77₫ | 150,18₫ | 167,78₫ |