| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -73,38% | -17,05₫ | 23,23₫ | 43,44₫ | 5,23₫ | 6,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,14% | -1.224,50₫ | 1.247,73₫ | 1.509,23₫ | 20,65₫ | 23,23₫ |