| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,13% | -1,39₫ | 2,96₫ | 20,20₫ | 1,05₫ | 1,56₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,38% | -78,77₫ | 81,72₫ | 96,08₫ | 2,54₫ | 2,96₫ |