| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +4,11% | 8,76₫ | 213,22₫ | 962,50₫ | 87,21₫ | 221,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -10,67% | -25,47₫ | 238,70₫ | 12.105,61₫ | 155,21₫ | 213,22₫ |