| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,08% | -134,65₫ | 292,22₫ | 377,30₫ | 151,71₫ | 157,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -59,57% | -430,65₫ | 722,88₫ | 878,06₫ | 286,12₫ | 292,22₫ |