| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,11% | -3,29₫ | 11,29₫ | 12,39₫ | 7,41₫ | 8,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | +2,43% | 0,2679₫ | 11,02₫ | 18,07₫ | 7,96₫ | 11,29₫ |