| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +30,64% | 11.565,90₫ | 37.742,13₫ | 49.307,14₫ | 36.403,66₫ | 49.308,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | +321,36% | 28.784,97₫ | 8.957,16₫ | 37.918,07₫ | 15,90₫ | 37.742,13₫ |