| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,74% | -872,70₫ | 1.269,65₫ | 1.362,88₫ | 313,62₫ | 396,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -59,06% | -1.831,29₫ | 3.100,93₫ | 3.560,52₫ | 1.180,63₫ | 1.269,65₫ |