| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,59% | -1,26₫ | 2,59₫ | 3,30₫ | 1,22₫ | 1,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,05% | -40,95₫ | 43,54₫ | 100,82₫ | 2,56₫ | 2,59₫ |