| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,42% | -0,1841₫ | 1,12₫ | 1,14₫ | 0,7209₫ | 0,9371₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,53% | -4,95₫ | 6,07₫ | 24,54₫ | 1,07₫ | 1,12₫ |