| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,51% | -1,17₫ | 8,06₫ | 17,02₫ | 3,66₫ | 6,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,81% | -90,41₫ | 98,47₫ | 115,17₫ | 7,97₫ | 8,06₫ |