| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,32% | ₫-0.0000000019274553741053-0.081927 | ₫0.000000003362487960.083362 | ₫0.0000000037429165799999990.083742 | ₫0.000000001357536960.081357 | ₫0.00000000143503258589470.081435 |
| 2025 Năm ngoái | -52,94% | ₫-0.00000000378193894-0.083781 | ₫0.00000000714442690000000060.087144 | ₫0.000000007983145040.087983 | ₫0.00000000318244940.083182 | ₫0.000000003362487960.083362 |