| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +14,37% | ₫0.000000000264505825176512240.092645 | ₫0.00000000184060680.081840 | ₫0.0000000076247992480.087624 | ₫0.0000000010517264120.081051 | ₫0.0000000021051126251765120.082105 |
| 2025 Năm ngoái | -96,66% | ₫-0.000000053218499255999996-0.075321 | ₫0.0000000550591060560.075505 | 0,00001220₫ | ₫0.0000000003592738080.093592 | ₫0.00000000184060680.081840 |