| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,40% | -0,1288₫ | 0,2506₫ | 0,2727₫ | 0,1115₫ | 0,1218₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,20% | -6,35₫ | 6,60₫ | 7,49₫ | 0,2191₫ | 0,2506₫ |