| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -90,19% | -185,79₫ | 206,00₫ | 220,83₫ | 16,01₫ | 20,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,79% | -1.353,33₫ | 1.559,33₫ | 1.860,98₫ | 204,10₫ | 206,00₫ |