| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +4,53% | 0,1053₫ | 2,33₫ | 3,99₫ | 2,04₫ | 2,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,10% | -257,35₫ | 259,68₫ | 300,14₫ | 0,2712₫ | 2,33₫ |