| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +24,10% | 5,08₫ | 21,09₫ | 37,42₫ | 7,84₫ | 26,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -42,53% | -15,61₫ | 36,69₫ | 107,72₫ | 15,29₫ | 21,09₫ |