| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,77% | -11,16₫ | 81,06₫ | 128,84₫ | 29,98₫ | 69,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,28% | -848,47₫ | 929,53₫ | 2.413,37₫ | 72,10₫ | 81,06₫ |