| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -66,10% | -1,24₫ | 1,88₫ | 17,72₫ | 0,6327₫ | 0,6368₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,29% | -108,23₫ | 110,11₫ | 122,76₫ | 1,79₫ | 1,88₫ |