| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | -- | 1.683,08₫ | 1.683,08₫ | 1.683,08₫ | 1.683,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -18,79% | -389,45₫ | 2.072,53₫ | 2.235,23₫ | 914,84₫ | 1.683,08₫ |