| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,10% | -0,1275₫ | 0,5080₫ | 1,20₫ | 0,2913₫ | 0,3805₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,19% | -3,46₫ | 3,97₫ | 8,50₫ | 0,4795₫ | 0,5080₫ |