| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +46,08% | 9,91₫ | 21,51₫ | 258,47₫ | 15,15₫ | 31,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,30% | -48,55₫ | 70,06₫ | 1.165,62₫ | 17,23₫ | 21,51₫ |