| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,15% | -45,67₫ | 168,21₫ | 309,50₫ | 95,27₫ | 122,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | -43,78% | -130,90₫ | 299,02₫ | 952,54₫ | 166,69₫ | 168,12₫ |