| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -77,84% | -61,82₫ | 79,43₫ | 99,00₫ | 13,28₫ | 17,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,67% | -564,52₫ | 643,95₫ | 1.348,17₫ | 31,41₫ | 79,43₫ |