| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,67% | -37,39₫ | 101,97₫ | 113,77₫ | 54,38₫ | 64,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,97% | -206,72₫ | 308,69₫ | 350,92₫ | 100,94₫ | 101,97₫ |