| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,55% | -52,34₫ | 86,45₫ | 88,03₫ | 27,54₫ | 34,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,79% | -40.369,82₫ | 40.456,28₫ | 40.456,28₫ | 3,15₫ | 86,45₫ |