| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,66% | -10,81₫ | 27,26₫ | 78,15₫ | 9,34₫ | 16,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,81% | -623,24₫ | 650,50₫ | 702,32₫ | 17,62₫ | 27,26₫ |