| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,86% | -2,57₫ | 8,91₫ | 15,65₫ | 4,03₫ | 6,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,79% | -87,80₫ | 96,71₫ | 132,17₫ | 6,10₫ | 8,91₫ |