| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,05% | -25,51₫ | 49,98₫ | 71,37₫ | 23,84₫ | 24,47₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,16% | -178,89₫ | 228,88₫ | 328,61₫ | 49,47₫ | 49,98₫ |