| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,60% | -1,35₫ | 3,49₫ | 4,11₫ | 1,89₫ | 2,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -39,97% | -2,32₫ | 5,81₫ | 20,81₫ | 2,69₫ | 3,49₫ |