| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -70,50% | -45,83₫ | 65,01₫ | 87,25₫ | 16,03₫ | 19,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,18% | -1.052,72₫ | 1.117,72₫ | 1.926,92₫ | 31,11₫ | 65,01₫ |