| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,45% | -0,0002711₫ | 0,003639₫ | 0,004012₫ | 0,002448₫ | 0,003368₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,57% | -0,06337₫ | 0,06701₫ | 0,07056₫ | 0,002538₫ | 0,003639₫ |