| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -66,90% | -0,00006417₫ | 0,00009592₫ | 0,0001040₫ | 0,00003062₫ | 0,00003175₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,86% | -0,0004327₫ | 0,0005286₫ | 0,0008434₫ | 0,00009588₫ | 0,00009592₫ |