| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,26% | ₫-0.00000000320554781671722-0.083205 | ₫0.000000005319540720.085319 | ₫0.000000008621368080.088621 | ₫0.00000000191868690.081918 | ₫0.00000000211399290328277970.082113 |
| 2025 Năm ngoái | -65,62% | ₫-0.00000001015455818-0.071015 | ₫0.00000001547409890.071547 | ₫0.000000073111201280.077311 | ₫0.000000002373667660.082373 | ₫0.000000005319540720.085319 |