| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -3,66% | ₫-0.0000012928647746295099-0.051292 | 0,00003532₫ | 0,00009901₫ | 0,00001950₫ | 0,00003402₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,61% | -0,002507₫ | 0,002542₫ | 0,004969₫ | 0,00003059₫ | 0,00003532₫ |