| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,67% | ₫-0.0000003071606947869829-0.063071 | ₫0.00000100135839960.051001 | ₫0.000001081693963220.051081 | ₫0.000000597677678780.065976 | ₫0.0000006941977048130170.066941 |
| 2025 Năm ngoái | -63,87% | ₫-0.0000017704350983800002-0.051770 | ₫0.000002771793497980.052771 | ₫0.000002859139273640.052859 | ₫0.000000873049702460.068730 | ₫0.00000100135839960.051001 |