| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,41% | -2,09₫ | 2,92₫ | 5,55₫ | 0,7192₫ | 0,8348₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,64% | -18,93₫ | 21,85₫ | 25,88₫ | 1,98₫ | 2,92₫ |