| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,78% | ₫-0.0000004915673058697089-0.064915 | ₫0.00000159706650682799990.051597 | ₫0.00000334313536182299970.053343 | ₫0.0000009813929210370.069813 | ₫0.0000011054992009582910.051105 |
| 2025 Năm ngoái | -91,05% | -0,00001624₫ | 0,00001784₫ | 0,00003824₫ | ₫0.0000015224090297040.051522 | ₫0.00000159706650682799990.051597 |