| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,94% | ₫-0.000006576625425475464-0.056576 | 0,00002059₫ | 0,00002309₫ | 0,00001186₫ | 0,00001402₫ |
| 2025 Năm ngoái | -52,10% | -0,00002240₫ | 0,00004299₫ | 0,00004670₫ | 0,00001377₫ | 0,00002059₫ |