| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,69% | -0,04078₫ | 0,1421₫ | 0,1593₫ | 0,08413₫ | 0,1014₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,77% | -2,58₫ | 2,72₫ | 39.943.484,70₫ | 0,1271₫ | 0,1421₫ |