| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,65% | -0,8951₫ | 6,11₫ | 8,04₫ | 4,39₫ | 5,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -58,61% | -8,65₫ | 14,76₫ | 20,87₫ | 2,74₫ | 6,11₫ |