| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,95% | ₫-0.0000000000002601247527-0.0122601 | ₫0.00000000000118530.0111185 | ₫0.000000000015830340.0101583 | ₫0.000000000000684840.0126848 | ₫0.00000000000092517524729999990.0129251 |
| 2025 Năm ngoái | -22,41% | ₫-0.0000000000003424200000000002-0.0123424 | ₫0.000000000001527720.0111527 | ₫0.0000000000130119600000000010.0101301 | ₫0.000000000000079020.0137902 | ₫0.00000000000118530.0111185 |