| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,97% | ₫-0.00000009263395494677338-0.079263 | ₫0.000000386438485758000070.063864 | ₫0.0000004253348937370.064253 | ₫0.000000250422520130.062504 | ₫0.000000293804530811226660.062938 |
| 2025 Năm ngoái | -20,27% | ₫-0.00000009826664743799995-0.079826 | ₫0.0000004847051331960.064847 | ₫0.00000181433417467699980.051814 | ₫0.0000002507845233460.062507 | ₫0.000000386438485758000070.063864 |