| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,75% | ₫-0.0000012415806205571341-0.051241 | ₫0.00000417383125180.054173 | ₫0.00000467453279240000050.054674 | ₫0.000002590452821750.052590 | ₫0.0000029322506312428660.052932 |
| 2025 Năm ngoái | +7,72% | ₫0.000000299043251500000260.062990 | ₫0.00000387478800030.053874 | ₫0.00000677396129550.056773 | ₫0.00000270409238770.052704 | ₫0.00000417383125180.054173 |